學華語Kaori Dict

鐵將軍把門

giản thể: 铁将军把门

tiějiāngjūnmén

ㄊㄧㄝˇ ㄐㄧㄤ ㄐㄩㄣ ㄅㄚˇ ㄇㄣˊ

THIẾT TƯƠNG QUÂN BẢ MÔN

  1. 1.nghĩa đen: Tướng quân Sắt canh cửa (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: cửa bị khóa — không có ai bên trong

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鐵將軍把門 nghĩa là gì? · Kaori Dict