學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鐵板燒
鐵板燒
giản thể:
铁板烧
tiě
bǎn
shāo
[ㄊㄧㄝˇ ㄅㄢˇ ㄕㄠ]
THIẾT BẢN THIÊU
1.
teppanyaki, phong cách nấu ăn Nhật Bản
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
地鐵
dìtiě
đường sắt ngầm; tàu điện ngầm
黑板
hēibǎn
bảng đen
老闆
lǎobǎn
sếp
鐵
tiě
sắt (kim loại)
鐵路
tiělù
đường sắt
發燒
fāshāo
bị sốt
燒
shāo
đốt
板
bǎn
tấm
逐字解
Từng chữ trong từ
鐵
thiết
sắt (nguyên tố 26, Fe)
板
bản, ván
ván gỗ
燒
thiêu
cháy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鐵板燒 nghĩa là gì? · Kaori Dict