學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鐵甲艦
鐵甲艦
giản thể:
铁甲舰
tiě
jiǎ
jiàn
[ㄊㄧㄝˇ ㄐㄧㄚˇ ㄐㄧㄢˋ]
THIẾT GIÁP HẠM
1.
tàu chiến bọc sắt
2.
một thiết giáp hạm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
地鐵
dìtiě
đường sắt ngầm; tàu điện ngầm
鐵
tiě
sắt (kim loại)
鐵路
tiělù
đường sắt
高鐵
gāotiě
đường sắt cao tốc
地鐵站
dìtiězhàn
ga tàu điện ngầm
指甲
zhǐjia
móng tay
甲
jiǎ
thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干[shi2 tian1 gan1]
軍艦
jūnjiàn
tàu chiến
逐字解
Từng chữ trong từ
鐵
thiết
sắt (nguyên tố 26, Fe)
甲
giáp
giáp giáp
艦
hạm
thuyền chiến
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鐵甲艦 nghĩa là gì? · Kaori Dict