學華語Kaori Dict

鐵道

giản thể: 铁道

tiědào

ㄊㄧㄝˇ ㄉㄠˋ

THIẾT ĐẠO

  1. 1.đường sắt
  2. 2.đường ray

例句Câu ví dụ

  • 1

    花子喜歡的動畫是「銀河鐵道之夜」。

    huāzi xǐhuan de dònghuà shì 「 Yínhé tiědào zhī yè 」。

    Anime mà Hakase thích là 'Đêm Sắc Đêm Ngân Hà'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鐵道 nghĩa là gì? · Kaori Dict