例句Câu ví dụ
- 1
花子喜歡的動畫是「銀河鐵道之夜」。
huāzi xǐhuan de dònghuà shì 「 Yínhé tiědào zhī yè 」。
Anime mà Hakase thích là 'Đêm Sắc Đêm Ngân Hà'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
