- 1.công việc ổn định (nghĩa đen: bát cơm sắt)

例句Câu ví dụ
- 1
我怎麼比得上你呢,你有個鐵飯碗,餓不著!
wǒ zěnme bǐ de shàng nǐ ne, nǐ yǒu gě tiěfànwǎn, è bùzháo!
Tớ làm sao sánh với cậu được, cậu có cái cần câu cơm vững chắc, không đói được đâu!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.