學華語Kaori Dict

鐵飯碗

giản thể: 铁饭碗

tiěfànwǎn

ㄊㄧㄝˇ ㄈㄢˋ ㄨㄢˇ

THIẾT PHẠN OẢN

  1. 1.công việc ổn định (nghĩa đen: bát cơm sắt)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我怎麼比得上你呢,你有個鐵飯碗,餓不著!

    wǒ zěnme bǐ de shàng nǐ ne, nǐ yǒu gě tiěfànwǎn, è bùzháo!

    Tớ làm sao sánh với cậu được, cậu có cái cần câu cơm vững chắc, không đói được đâu!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

铁饭碗 nghĩa là gì? · Kaori Dict