學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鍾祥縣
鍾祥縣
giản thể:
钟祥县
Zhōng
xiáng
Xiàn
[ㄓㄨㄥ ㄒㄧㄤˊ ㄒㄧㄢˋ]
CHUNG TƯỜNG HUYỆN
1.
Huyện Zhongxiang ở Hồ Bắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
分鐘
fēnzhōng
phút
鐘
zhōng
một cái chuông (lớn) (LT: 架[jia4])
鬧鐘
nàozhōng
đồng hồ báo thức
縣
xiàn
huyện
鐘頭
zhōngtóu
giờ
吉祥
jíxiáng
may mắn
祥和
xiánghé
cát tường và hòa bình
慈祥
cíxiáng
hiền lành
逐字解
Từng chữ trong từ
鍾
chung
cốc
祥
tường
may mắn, điềm tốt
縣
huyện
huyện, quận, đơn vị hành chính
記憶技巧
Mẹo nhớ
祥
TƯỜNG (祥) – lành: Dâng con dê (羊) lên bàn thờ thần (礻) cầu phúc — điềm LÀNH, cát TƯỜNG như ý.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
钟祥县 nghĩa là gì? · Kaori Dict