學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鋼絲繩
鋼絲繩
giản thể:
钢丝绳
gāng
sī
shéng
[ㄍㄤ ㄙ ㄕㄥˊ]
CƯƠNG TƠ THỪNG
1.
dây cáp thép
2.
dây thừng thép
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鋼琴
gāngqín
đàn piano
鋼筆
gāngbǐ
bút máy
絲
sī
lụa
繩子
shéngzi
dây; sợi dây; dây thừng
粉絲
fěnsī
bún tàu
絲毫
sīháo
một lượng hoặc mức độ nhỏ nhất
鋼
gāng
thép
絲綢
sīchóu
vải lụa
逐字解
Từng chữ trong từ
鋼
cương, gang
thép
絲
tơ
tơ lụa
繩
thừng, thằng
dây thừng, dây, sợi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
钢丝绳 nghĩa là gì? · Kaori Dict