- 1.Viện Thép và Sắt Bắc Kinh (tên cũ của 北京科技大學|北京科技大学[Bei3 jing1 Ke1 ji4 Da4 xue2], Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.