學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鑽孔
鑽孔
giản thể:
钻孔
zuān
kǒng
[ㄗㄨㄢ ㄎㄨㄥˇ]
KHOAN KHỔNG
1.
khoan lỗ
2.
khoan
3.
lỗ đã khoan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鑽
zuān
khoan
鑽石
zuànshí
kim cương
鑽研
zuānyán
nghiên cứu tỉ mỉ
鑽空子
zuānkòngzi
tận dụng kẽ hở; lợi dụng điểm yếu; nắm bắt cơ hội (đặc biệt để làm điều xấu)
臉孔
liǎnkǒng
khuôn mặt
鼻孔
bíkǒng
lỗ mũi
孔
kǒng
lỗ
面孔
miànkǒng
khuôn mặt
逐字解
Từng chữ trong từ
鑽
khoan, toàn, toản
máy khoan
孔
khổng
lỗ, lỗ hổng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
钻孔 nghĩa là gì? · Kaori Dict