學華語Kaori Dict

鐵公雞

giản thể: 铁公鸡

tiěgōng

ㄊㄧㄝˇ ㄍㄨㄥ ㄐㄧ

THIẾT CÔNG KÊ

  1. 1.người keo kiệt
  2. 2.người bủn xỉn

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆是一個鐵公雞。

    Tāngmǔ shì yīge tiěgōngjī。

    Tom là người keo kiệt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

铁公鸡 nghĩa là gì? · Kaori Dict