學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鐵蘭屬
鐵蘭屬
giản thể:
铁兰属
tiě
lán
shǔ
[ㄊㄧㄝˇ ㄌㄢˊ ㄕㄨˇ]
THIẾT LAN THUỘC
1.
Tie3 lan1 Zhu4 - (từ vay) chi tiết Tillandsia; thực vật không khí (thường được biết đến nhiều hơn là 空氣鳳梨|空气凤梨[kong1 qi4 feng4 li2])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
地鐵
dìtiě
đường sắt ngầm; tàu điện ngầm
屬於
shǔyú
được phân loại là
鐵
tiě
sắt (kim loại)
鐵路
tiělù
đường sắt
屬
shǔ
phân loại
家屬
jiāshǔ
thành viên gia đình
高鐵
gāotiě
đường sắt cao tốc
地鐵站
dìtiězhàn
ga tàu điện ngầm
逐字解
Từng chữ trong từ
鐵
thiết
sắt (nguyên tố 26, Fe)
蘭
lan
hoa lan
屬
thuộc, chúc, chú
loại, hạng, kiểu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
铁兰属 nghĩa là gì? · Kaori Dict