學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鐵定
鐵定
giản thể:
铁定
tiě
dìng
[ㄊㄧㄝˇ ㄉㄧㄥˋ]
THIẾT ĐỊNH
TOCFL 7
1.
không thay đổi
2.
chắc chắn
3.
nhất định
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
一定
yīdìng
chắc chắn
決定
juédìng
quyết định (làm gì đó)
地鐵
dìtiě
đường sắt ngầm; tàu điện ngầm
確定
quèdìng
rõ ràng
規定
guīdìng
quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu)
鐵
tiě
sắt (kim loại)
鐵路
tiělù
đường sắt
定期
dìngqī
vào các ngày cố định
逐字解
Từng chữ trong từ
鐵
thiết
sắt (nguyên tố 26, Fe)
定
định
quyết định
記憶技巧
Mẹo nhớ
定
ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
铁定 nghĩa là gì? · Kaori Dict