學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鐵票倉
鐵票倉
giản thể:
铁票仓
tiě
piào
cāng
[ㄊㄧㄝˇ ㄆㄧㄠˋ ㄘㄤ]
THIẾT PHIẾU THƯƠNG
1.
xem 鐵票區|铁票区[tie3 piao4 qu1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
票
piào
vé
門票
ménpiào
vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)
地鐵
dìtiě
đường sắt ngầm; tàu điện ngầm
郵票
yóupiào
tem (bưu chính)
鐵
tiě
sắt (kim loại)
鐵路
tiělù
đường sắt
機票
jīpiào
vé máy bay
車票
chēpiào
vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)
逐字解
Từng chữ trong từ
鐵
thiết
sắt (nguyên tố 26, Fe)
票
phiếu
mảnh giấy hoặc tre
倉
thương, thảng
kho lương
記憶技巧
Mẹo nhớ
票
PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
铁票仓 nghĩa là gì? · Kaori Dict