學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鐵觀音
鐵觀音
giản thể:
铁观音
Tiě
guān
yīn
[ㄊㄧㄝˇ ㄍㄨㄢ ㄧㄣ]
THIẾT QUAN ÂM
1.
trà Tieguanyin (một loại trà ô long)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
聲音
shēngyīn
giọng
音樂
yīnyuè
âm nhạc
參觀
cānguān
tham quan
地鐵
dìtiě
đường sắt ngầm; tàu điện ngầm
觀點
guāndiǎn
quan điểm
觀眾
guānzhòng
khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
觀念
guānniàn
khái niệm
觀察
guānchá
quan sát; theo dõi; khảo sát
逐字解
Từng chữ trong từ
鐵
thiết
sắt (nguyên tố 26, Fe)
觀
quan, quán
nhìn, quan sát, chiêm ngưỡng
音
âm
tiếng, âm thanh, âm vực, cách phát âm
記憶技巧
Mẹo nhớ
音
ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
铁观音 nghĩa là gì? · Kaori Dict