學華語Kaori Dict

銅牌

giản thể: 铜牌

tóngpái

ㄊㄨㄥˊ ㄆㄞˊ

ĐỒNG BÀI

HSK 6N
  1. 1.huy chương đồng
  2. 2.bảng đồng mang tên doanh nghiệp hoặc logo vv
  3. 3.LT:枚[mei2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他得了銅牌。

    tā dé le tóng pái

    Anh ấy giành huy chương đồng

  • 2

    現在我開始發銅牌。

    xiànzài wǒ kāishǐ fā tóngpái。

    Bây giờ tôi bắt đầu phát huy huy chương đồng

  • 3

    在奧運會的競賽中,金牌代表第一名,銀牌代表第二名,銅牌是第三名。

    zài Àoyùnhuì de jìngsài zhōng, jīnpái dàibiǎo dìyī míng, yínpái dàibiǎo dìèr míng, tóngpái shì dì sān míng。

    Trong các cuộc thi tại Thế vận hội, huy chương vàng biểu thị vị trí đầu tiên, huy chương bạc là vị trí thứ hai, huy chương đồng là vị trí thứ ba

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

铜牌 nghĩa là gì? · Kaori Dict