- 1.xẻng
- 2.bàn xẻng
- 3.bàn xới
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.dụng cụ trộn (dụng cụ nhà bếp)
- 5.LT:把[ba3]

例句Câu ví dụ
- 1
給我一把鏟子。
gěi wǒ yī bǎ chǎnzi。
Cho tôi một cái cuốc.
- 2
湯姆握緊了鏟子。
Tāngmǔ wò jǐn le chǎnzi。
Tom siết chặt cái cuốc
- 3
你有能讓我借用的鏟子嗎?
nǐ yǒu néng ràng wǒ jièyòng de chǎnzi ma?
Cậu có cái cuốc nào cho tôi mượn không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.