學華語Kaori Dict

鏟子

giản thể: 铲子

chǎnzi

ㄔㄢˇ ㄗ˙

SẠN TỬ

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.xẻng
  2. 2.bàn xẻng
  3. 3.bàn xới
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.dụng cụ trộn (dụng cụ nhà bếp)
  2. 5.LT:把[ba3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    給我一把鏟子。

    gěi wǒ yī bǎ chǎnzi。

    Cho tôi một cái cuốc.

  • 2

    湯姆握緊了鏟子。

    Tāngmǔ wò jǐn le chǎnzi。

    Tom siết chặt cái cuốc

  • 3

    你有能讓我借用的鏟子嗎?

    nǐ yǒu néng ràng wǒ jièyòng de chǎnzi ma?

    Cậu có cái cuốc nào cho tôi mượn không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

铲子 nghĩa là gì? · Kaori Dict