學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
銀屏
銀屏
giản thể:
银屏
yín
píng
[ㄧㄣˊ ㄆㄧㄥˊ]
NGÂN BÌNH
1.
truyền hình
2.
màn hình TV
3.
màn ảnh rộng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
銀行
yínháng
ngân hàng
銀
yín
bạc
銀行卡
yínhángkǎ
thẻ ngân hàng
銀牌
yínpái
huy chương bạc
銀幕
yínmù
màn hình chiếu phim
屏幕
píngmù
màn hình (TV, máy tính hoặc phim)
銀子
yínzi
tiền
屏障
píngzhàng
rào cản
逐字解
Từng chữ trong từ
銀
ngân
bạc (nguyên tố 47, Ag)
屏
bình, bính
màn giấy, lá chắn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
銀瓶
yínpíng
bình bạc
陰平
yīnpíng
thanh ngang và cao, thanh thứ nhất của tiếng Phổ thông
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
银屏 nghĩa là gì? · Kaori Dict