學華語Kaori Dict

銷售額

giản thể: 销售额

xiāoshòué

ㄒㄧㄠ ㄕㄡˋ ㄜˊ

TIÊU THỤ NGẠCH

  1. 1.số liệu bán hàng
  2. 2.tổng thu nhập từ bán hàng
  3. 3.doanh thu

例句Câu ví dụ

  • 1

    有研究稱,打開速度每慢100毫秒,Amazon 的銷售額就下降1%。

    yǒu yánjiū chēng, dǎkāi sùdù měi màn 1 0 0 háomiǎo, A m a z o n de xiāoshòué jiù xiàjiàng 1 %。

    Có nghiên cứu cho rằng, tốc độ mở mỗi chậm 100 miligiaây, doanh số bán hàng của Amazon sẽ giảm 1%.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

销售额 nghĩa là gì? · Kaori Dict