- 1.lỗi
- 2.sai
- 3.xấu
Xem 10 nghĩa còn lại
- 4.đan xen
- 5.phức tạp
- 6.mài
- 7.đánh bóng
- 8.luân phiên
- 9.so le
- 10.lỡ
- 11.để lỡ
- 12.tránh né
- 13.khảm vàng hoặc bạc
Cách đọc khác:Cuò — họ [Cuo4]

例句Câu ví dụ
- 1
對,這是對的,那個是錯的。
duì zhè shì duì de nà ge shì cuò de
Đúng, cái này đúng, cái kia sai
- 2
顯然,他錯了。
xiǎn rán tā cuò le
Rõ ràng, anh ấy sai
- 3
錯了也不要緊。
cuò le yě bù yào jǐn
Làm sai cũng không sao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 錯THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.