學華語Kaori Dict

鎮江

giản thể: 镇江

Zhènjiāng

ㄓㄣˋ ㄐㄧㄤ

TRẤN GIANG

  1. 1.Trấn Giang, thành phố cấp địa khu ở Giang Tô

例句Câu ví dụ

  • 1

    我還沒問你,你會說鎮江話嗎?

    wǒ hái méi wèn nǐ, nǐ huì shuō Zhènjiāng huà ma?

    Tôi chưa hỏi anh, anh có nói được tiếng Giang Châu không?

  • 2

    我有沒有問過你,你會說鎮江話嗎?

    wǒ yǒuméiyǒu wèn guò nǐ, nǐ huì shuō Zhènjiāng huà ma?

    Tôi có hỏi anh chưa, anh có nói được tiếng Thượng Hải không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

镇江 nghĩa là gì? · Kaori Dict