- 1.hình hộp chữ nhật

例句Câu ví dụ
- 1
長方體相鄰的三條棱長之和是12釐米,那麼這個長方體的棱長總和是48釐米。 對嗎?
chángfāngtǐ xiānglín de sāntiáo léng cháng zhī hé shì 1 2 límǐ, nàme zhège chángfāngtǐ de léng cháng zǒnghé shì 4 8 límǐ。 duì ma?
Tổng độ dài ba cạnh liền kề của hình hộp chữ nhật là 12 cm, vậy tổng độ dài tất cả các cạnh của hình hộp chữ nhật là 48 cm. Đúng không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.