學華語Kaori Dict

長相

giản thể: 长相

zhǎngxiàng

ㄓㄤˇ ㄒㄧㄤˋ

TRƯỞNG TƯỚNG

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.diện mạo
  2. 2.ngoại hình
  3. 3.nhan sắc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.khuôn mặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆很挑長相。

    Tāngmǔ hěn tiāo zhǎngxiàng。

    Tom rất khắt khe về ngoại hình

  • 2

    他的長相與年齡不符。

    tā de zhǎngxiàng yǔ niánlíng bùfú。

    Ngoại hình anh ấy không phù hợp với tuổi của anh

  • 3

    長相漂亮的人更容易成功。

    zhǎngxiàng piàoliang de rén gèng róngyì chénggōng。

    Người có ngoại hình đẹp thường dễ thành công hơn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長相 nghĩa là gì? · Kaori Dict