掌相
zhǎngxiàng
[ㄓㄤˇ ㄒㄧㄤˋ]
CHƯỞNG TƯỚNG
- 1.thuật xem tướng tay
- 2.đặc điểm của lòng bàn tay (trong thuật xem tay)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.