
例句Câu ví dụ
- 1
湯姆很挑長相。
Tāngmǔ hěn tiāo zhǎngxiàng。
Tom rất khắt khe về ngoại hình
- 2
他的長相與年齡不符。
tā de zhǎngxiàng yǔ niánlíng bùfú。
Ngoại hình anh ấy không phù hợp với tuổi của anh
- 3
長相漂亮的人更容易成功。
zhǎngxiàng piàoliang de rén gèng róngyì chénggōng。
Người có ngoại hình đẹp thường dễ thành công hơn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.