學華語Kaori Dict

長途汽車

giản thể: 长途汽车

chángchē

ㄔㄤˊ ㄊㄨˊ ㄑㄧˋ ㄔㄜ

TRƯỜNG ĐỒ KHÍ XA

  1. 1.xe khách đường dài

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有什麼比坐長途汽車更無聊。

    méiyǒushénme bǐ zuò chángtúqìchē gèng wúliáo。

    Không có gì buồn tẻ hơn là đi xe khách đường dài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長途汽車 nghĩa là gì? · Kaori Dict