- 1.xe khách đường dài

例句Câu ví dụ
- 1
沒有什麼比坐長途汽車更無聊。
méiyǒushénme bǐ zuò chángtúqìchē gèng wúliáo。
Không có gì buồn tẻ hơn là đi xe khách đường dài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.