- 1.dài hạn
- 2.thời gian dài
- 3.dài hạn (của dự báo)

例句Câu ví dụ
- 1
要長期堅持運動。
yào cháng qī jiān chí yùn dòng
Phải duy trì vận động lâu dài
- 2
學習是一個長期的過程。
xué xí shì yī ge cháng qī de guò chéng
Học tập là một quá trình kéo dài
- 3
城市有長期的規劃。
chéng shì yǒu cháng qī de guī huà
Thành phố có kế hoạch dài hạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.