學華語Kaori Dict

長期

giản thể: 长期

cháng

ㄔㄤˊ ㄑㄧ

TRƯỜNG KỲ

HSK 3N
  1. 1.dài hạn
  2. 2.thời gian dài
  3. 3.dài hạn (của dự báo)

例句Câu ví dụ

  • 1

    要長期堅持運動。

    yào cháng qī jiān chí yùn dòng

    Phải duy trì vận động lâu dài

  • 2

    學習是一個長期的過程。

    xué xí shì yī ge cháng qī de guò chéng

    Học tập là một quá trình kéo dài

  • 3

    城市有長期的規劃。

    chéng shì yǒu cháng qī de guī huà

    Thành phố có kế hoạch dài hạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

长期 nghĩa là gì? · Kaori Dict