- 1.Thành phố cấp huyện Changge, Thương Khâu 商丘[Shang1 qiu1], Hà Nam
Cách đọc khác:ChánggěShì — Changge, một thành phố cấp huyện thuộc thành phố Xuchang 許昌市|许昌市[Xu3 chang1 Shi4], tỉnh Hà Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.