- 1.đèn flash (nhiếp ảnh)

例句Câu ví dụ
- 1
因為閃光燈壞了,他不能在黑暗中拍照。
yīnwèi shǎnguāngdēng huàile, tā bùnéng zài hēiàn zhōng pāizhào。
Vì đèn flash hỏng, anh ấy không thể chụp ảnh trong bóng tối.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.