學華語Kaori Dict

開房間

giản thể: 开房间

kāifángjiān

ㄎㄞ ㄈㄤˊ ㄐㄧㄢ

KHAI PHÒNG GIAN

  1. 1.thuê phòng khách sạn
  2. 2.thuê phòng
  3. 3.(hai người không kết hôn với nhau) thuê phòng để quan hệ tình dục

例句Câu ví dụ

  • 1

    別離開房間。

    biélí kāifángjiān。

    Đừng rời khỏi phòng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開房間 nghĩa là gì? · Kaori Dict