- 1.phần mềm mã nguồn mở

例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡用開源軟件。
wǒ xǐhuan yòng kāiyuánruǎnjiàn。
Tôi thích dùng phần mềm mã nguồn mở
- 2
Tatoeba是開源軟件。
T a t o e b a shì kāiyuánruǎnjiàn。
Tatoeba là phần mềm mã nguồn mở.
- 3
軟件自由日是關於自由軟件和開源軟件的全球性慶祝活動。
ruǎnjiàn zìyóu rì shì guānyú zìyóuruǎnjiàn hé kāiyuánruǎnjiàn de quánqiúxìng qìngzhù huódòng。
Ngày Software Freedom là một hoạt động kỷ niệm toàn cầu về phần mềm tự do và phần mềm mã nguồn mở.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!