學華語Kaori Dict

開胃酒

giản thể: 开胃酒

kāiwèijiǔ

ㄎㄞ ㄨㄟˋ ㄐㄧㄡˇ

KHAI VỊ TỬU

例句Câu ví dụ

  • 1

    她喝了兩杯開胃酒。

    tā hē le liǎng bēi kāiwèijiǔ。

    Cô ấy đã uống hai ly rượu cocktail

  • 2

    喝開胃酒的時候就要到了。

    hē kāiwèijiǔ de shíhou jiùyào dàoliǎo。

    Khi uống rượu vang khai vị thì đến rồi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開胃酒 nghĩa là gì? · Kaori Dict