學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
閱女無數
閱女無數
giản thể:
阅女无数
yuè
nǚ
wú
shù
[ㄩㄝˋ ㄋㄩˇ ㄨˊ ㄕㄨˋ]
DUYỆT NỮ VÔ SỐ
1.
(thành ngữ) từng có quan hệ với nhiều phụ nữ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
女兒
nǚér
con gái
女
nǚ
nữ
女生
nǚshēng
nữ sinh
數
shǔ
đếm
數字
shùzì
chữ số
人數
rénshù
số lượng người
少數
shǎoshù
số lượng nhỏ
多數
duōshù
đa số; phần lớn
逐字解
Từng chữ trong từ
閱
duyệt
kiểm tra, kiểm điểm, xem xét, đọc
女
nữ, nhữ, nữa
nữ, nữ giới
無
vô, mô
phủ nhận, không, không có
數
số, sổ, sác
số lượng
記憶技巧
Mẹo nhớ
女
NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
閱女無數 nghĩa là gì? · Kaori Dict