學華語Kaori Dict

闖卡

giản thể: 闯卡

chuǎng

ㄔㄨㄤˇ ㄎㄚˇ

SẤM CA

  1. 1.chạm qua chốt kiểm tra — đột nhập qua chốt kiểm tra (không được phép hoặc không dừng lại)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闖卡 nghĩa là gì? · Kaori Dict