- 1.khớp (sinh lý)
- 2.điểm mấu chốt
- 3.giai đoạn quan trọng

例句Câu ví dụ
- 1
我關節痛。
wǒ guānjié tòng。
Tôi đau khớp
- 2
一到梅雨季節我的關節就疼。
yī dào méiyǔ jìjié wǒ de guānjié jiù téng。
Khi đến mùa mưa rào, khớp tôi lại đau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.