- 1.đóng cửa kinh doanh nhưng tỏ ra mọi thứ đều tốt đẹp (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
這兒的人對吃很講究,所以即使是很便宜的餐館,如果味道不好的話,也很快就會關門大吉的。
zhèr de rén duì chī hěn jiǎngjiu, suǒyǐ jíshǐ shì hěn piányi de cānguǎn, rúguǒ wèidao bùhǎo dehuà, yě hěn kuài jiù huì guānméndàjí de。
Người nơi đây rất chú trọng đến ăn uống, vì vậy dù là nhà hàng giá rẻ, nếu món ăn không ngon thì cũng nhanh chóng đóng cửa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.