學華語Kaori Dict

關門大吉

giản thể: 关门大吉

guānmén

ㄍㄨㄢ ㄇㄣˊ ㄉㄚˋ ㄐㄧˊ

QUAN MÔN ĐẠI CÁT

  1. 1.đóng cửa kinh doanh nhưng tỏ ra mọi thứ đều tốt đẹp (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這兒的人對吃很講究,所以即使是很便宜的餐館,如果味道不好的話,也很快就會關門大吉的。

    zhèr de rén duì chī hěn jiǎngjiu, suǒyǐ jíshǐ shì hěn piányi de cānguǎn, rúguǒ wèidao bùhǎo dehuà, yě hěn kuài jiù huì guānméndàjí de。

    Người nơi đây rất chú trọng đến ăn uống, vì vậy dù là nhà hàng giá rẻ, nếu món ăn không ngon thì cũng nhanh chóng đóng cửa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.
  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

關門大吉 nghĩa là gì? · Kaori Dict