- 1.cổng
- 2.cửa
- 3.LT:扇[shan4]
Xem 18 nghĩa còn lại
- 4.lối vào
- 5.khung cửa
- 6.LT:個|个[ge4]
- 7.kẽ hở
- 8.van
- 9.công tắc
- 10.cách làm gì đó
- 11.mẹo
- 12.gia đình
- 13.nhà
- 14.phái (tôn giáo)
- 15.trường phái
- 16.lớp
- 17.hạng
- 18.ngành hoặc phân ngành (phân loại)
- 19.lượng từ cho súng lớn
- 20.lượng từ cho bài học, môn học, nhánh công nghệ
- 21.(hậu tố) -gate (tức là vụ bê bối; nguồn gốc từ Watergate)
Cách đọc khác:Mén — họ [Men2]

例句Câu ví dụ
- 1
請關門。
qǐng guān mén
Vui lòng đóng cửa.
- 2
請打開門。
qǐng dǎ kāi mén
Xin mở cửa
- 3
請關上門。
qǐng guān shàng mén
Hãy đóng cửa lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.