學華語Kaori Dict

門口

giản thể: 门口

ménkǒu

ㄇㄣˊ ㄎㄡˇ

MÔN KHẨU

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.cửa ra vào
  2. 2.cổng
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他站在門口。

    tā zhàn zài mén kǒu

    Anh ấy đứng ở cửa

  • 2

    他在門口笑著看我。

    tā zài mén kǒu xiào zhe kàn wǒ

    Anh ấy đang cười và nhìn tôi ở cửa

  • 3

    小孩兒在門口玩兒。

    xiǎo háir zài mén kǒu wánr

    Trẻ con đang chơi ở cửa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

门口 nghĩa là gì? · Kaori Dict