學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
門房
門房
giản thể:
门房
mén
fáng
[ㄇㄣˊ ㄈㄤˊ]
MÔN PHÒNG
TOCFL 7
1.
nhà cổng
2.
nhà bảo vệ
3.
người gác cổng
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
khuân vác
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
門
mén
cổng
房子
fángzi
nhà
房間
fángjiān
phòng
門口
ménkǒu
cửa ra vào
門票
ménpiào
vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)
大門
dàmén
lối vào
出門
chūmén
ra ngoài
房租
fángzū
tiền thuê phòng hoặc nhà
逐字解
Từng chữ trong từ
門
môn
cửa, cổng, lối vào
房
phòng
nhà, công trình
記憶技巧
Mẹo nhớ
房
PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
門
MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
门房 nghĩa là gì? · Kaori Dict