學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
閃亮兒
閃亮兒
giản thể:
闪亮儿
shǎn
liàng
r
[ㄕㄢˇ ㄌㄧㄤˋ ㄖ˙]
THIỂM LƯỢNG NHÂN
1.
biến thể er hoá của 閃亮|闪亮[shan3 liang4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
兒子
érzi
con trai
女兒
nǚér
con gái
漂亮
piàoliang
xinh đẹp; đẹp
月亮
yuèliang
mặt trăng
亮
liàng
sáng; ánh
哪兒
nǎr
ở đâu?
玩兒
wánr
chơi
這兒
zhèr
ở đây
逐字解
Từng chữ trong từ
閃
thiểm
sáng chói
亮
lượng
sáng
兒
nhi
con trai, con cái, bản thân mình
記憶技巧
Mẹo nhớ
亮
LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
闪亮儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict