學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鬩
鬩
giản thể:
阋
xì
[ㄒㄧˋ]
HUÝCH
1.
cãi nhau
2.
tranh cãi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
兄弟鬩牆
xiōngdìxìqiáng
mâu thuẫn nội bộ (thành ngữ); tự đánh nhau
兄弟鬩於墻,外禦其侮
xiōngdìxìyúqiáng,wàiyùqíwǔ
bất hòa nội bộ tan biến khi có mối đe dọa xâm lược từ bên ngoài (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
鬩
huých
tranh chấp, chiến đấu, cãi vã
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
西
xī
tây
洗
xǐ
rửa; tắm
系
xì
hệ thống
細
xì
mỏng hoặc thon
吸
xī
thở
戲
xì
mánh khoé
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
阋 nghĩa là gì? · Kaori Dict