學華語Kaori Dict

防毒

fáng

ㄈㄤˊ ㄉㄨˊ

PHÒNG ĐỘC

  1. 1.bảo vệ chống lại các chất độc hại, ma túy hoặc virus máy tính

例句Câu ví dụ

  • 1

    看來我下載的防毒軟體沒什麼用。

    kànlai wǒ xiàzǎi de fángdú ruǎntǐ méishénme yòng。

    Dường như phần mềm chống virus mà tôi tải về không có tác dụng

  • 2

    在電腦裡裝了防毒軟體,增強了安全性。

    zài diànnǎo lǐ zhuāng le fángdú ruǎntǐ, zēngqiáng le ānquánxìng。

    Lắp phần mềm chống virus vào máy tính, tăng cường an toàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防毒 nghĩa là gì? · Kaori Dict