例句Câu ví dụ
- 1
這手錶是防水的。
zhè shǒubiǎo shì fángshuǐ de。
Đồng hồ này chống nước
- 2
我的照相機是防水的。
wǒ de zhàoxiàngjī shì fángshuǐ de。
Máy ảnh của tôi chống nước
- 3
防水功能可以加分。
fángshuǐ gōngnéng kěyǐ jiāfēn。
Tính năng chống thấm nước sẽ là điểm cộng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
