學華語Kaori Dict

防水

fángshuǐ

ㄈㄤˊ ㄕㄨㄟˇ

PHÒNG THUỶ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這手錶是防水的。

    zhè shǒubiǎo shì fángshuǐ de。

    Đồng hồ này chống nước

  • 2

    我的照相機是防水的。

    wǒ de zhàoxiàngjī shì fángshuǐ de。

    Máy ảnh của tôi chống nước

  • 3

    防水功能可以加分。

    fángshuǐ gōngnéng kěyǐ jiāfēn。

    Tính năng chống thấm nước sẽ là điểm cộng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防水 nghĩa là gì? · Kaori Dict