學華語Kaori Dict

防空

fángkōng

ㄈㄤˊ ㄎㄨㄥ

PHÒNG KHÔNG

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    飛機即將撞上成塔,但是防空導彈將它制止了。

    fēijī jíjiāng zhuàng shàng chéng tǎ, dànshì fángkōng dǎodàn jiāng tā zhìzhǐ le。

    Máy bay sắp va vào tháp, nhưng tên lửa phòng không đã ngăn chặn điều đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防空 nghĩa là gì? · Kaori Dict