例句Câu ví dụ
- 1
飛機即將撞上成塔,但是防空導彈將它制止了。
fēijī jíjiāng zhuàng shàng chéng tǎ, dànshì fángkōng dǎodàn jiāng tā zhìzhǐ le。
Máy bay sắp va vào tháp, nhưng tên lửa phòng không đã ngăn chặn điều đó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
