放空
fàngkōng
[ㄈㄤˋ ㄎㄨㄥ]
PHÓNG KHÔNG
- 1.thư giãn hoàn toàn
- 2.trống rỗng tâm trí
- 3.(tài chính) bán khống
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(xe thương mại) chạy rỗng (không hàng hóa hoặc hành khách)
- 5.chạy không tải

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.