學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陽曆
陽曆
giản thể:
阳历
yáng
lì
[ㄧㄤˊ ㄌㄧˋ]
DƯƠNG LỊCH
1.
lịch dương
2.
lịch phương Tây (Gregory)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
太陽
tàiyang
mặt trời
歷史
lìshǐ
lịch sử
陽光
yángguāng
ánh nắng
經歷
jīnglì
kinh nghiệm
日曆
rìlì
lịch
簡歷
jiǎnlì
sơ yếu lý lịch (CV)
陽臺
yángtái
ban công
農曆
nónglì
lịch Trung Quốc truyền thống
逐字解
Từng chữ trong từ
陽
dương
nguyên lý dương, nguyên lý dương trong triết học Trung Quốc
曆
lịch
lịch
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
樣例
yànglì
mẫu; mô hình; ví dụ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
阳历 nghĩa là gì? · Kaori Dict