學華語Kaori Dict

陽谷縣

giản thể: 阳谷县

Yángxiàn

ㄧㄤˊ ㄍㄨˇ ㄒㄧㄢˋ

DƯƠNG CỐC HUYỆN

  1. 1.huyện Dương Cốc ở Liêu Thành 聊城[Liao2 cheng2], Sơn Đông

Cách đọc khác:YánggǔXiàn陽谷縣 — Yanggu, huyện thuộc thành phố Liaoche 聊城市[Liao2 cheng2 Shi4], Sơn Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阳谷县 nghĩa là gì? · Kaori Dict