例句Câu ví dụ
- 1
花園仍舊處於陰涼處。
huāyuán réngjiù chǔyú yīnliángchù。
Vườn vẫn ở trong bóng râm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
花園仍舊處於陰涼處。
huāyuán réngjiù chǔyú yīnliángchù。
Vườn vẫn ở trong bóng râm