學華語Kaori Dict

陰涼處

giản thể: 阴凉处

yīnliángchù

ㄧㄣ ㄌㄧㄤˊ ㄔㄨˋ

ÂM LƯƠNG XỨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    花園仍舊處於陰涼處。

    huāyuán réngjiù chǔyú yīnliángchù。

    Vườn vẫn ở trong bóng râm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阴凉处 nghĩa là gì? · Kaori Dict