學華語Kaori Dict

陰暗

giản thể: 阴暗

yīnàn

ㄧㄣ ㄢˋ

ÂM ÁM

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.mờ mịt
  2. 2.tối tăm
  3. 3.u ám
Xem 7 nghĩa còn lại
  1. 4.bóng tối
  2. 5.bóng râm
  3. 6.(nghĩa bóng) ảm đạm
  4. 7.ủ rũ
  5. 8.u sầu
  6. 9.mờ ảo
  7. 10.khía cạnh tối

例句Câu ví dụ

  • 1

    前途一片陰暗。

    qiántú yī piàn yīnàn。

    Tương lai trông rất u ám

  • 2

    然後,雖然到那一天一直有陰暗的感覺,遍地都是花。

    ránhòu, suīrán dào nà yī tiān yīzhí yǒu yīnàn de gǎnjué, biàndì dōu shì huā。

    Sau đó, mặc dù luôn cảm thấy u ám đến ngày đó, khắp nơi đầy hoa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阴暗 nghĩa là gì? · Kaori Dict