學華語Kaori Dict

giản thể:

zhèn

ㄓㄣˋ

TRẬN

HSK 4TOCFL 4M
  1. 1.bố trí quân đội
  2. 2.làn
  3. 3.sự dồn dập
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.sự bùng phát
  2. 5.cơn
  3. 6.khoảng thời gian ngắn
  4. 7.lượng từ cho sự kiện hoặc trạng thái ngắn hạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    這陣天氣很冷,常常到零下二三度。

    zhè zhèn tiānqì hěn lěng, chángcháng dào língxià èr sāndù。

    Thời tiết gần đây rất lạnh, thường xuống dưới hai ba độ.

  • 2

    風鈴正發出陣陣清脆的聲響。

    fēnglíng zhèng fāchū zhèn zhèn qīngcuì de shēngxiǎng。

    Gió chuông đang phát ra những âm thanh trong trẻo liên tục

  • 3

    非方矩陣的逆陣是一個危險的東西。

    fēi fāng jǔzhèn de nì zhèn shì yīge wēixiǎn de dōngxi。

    Ngược của ma trận không vuông là một thứ nguy hiểm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阵 nghĩa là gì? · Kaori Dict